Kho từ › deutsch

deutsch

B1 tính từ
tiếng Đức
UK /dɔɪtʃ/ · US /dɔɪtʃ/
related to the German language
I am learning Deutsch.
→ Tôi đang học tiếng Đức.
He speaks Deutsch fluently.→ Anh ấy nói tiếng Đức rất lưu loát.
Đồng nghĩa
German
Collocations
Deutsch languageDeutsch culture
🎯 IELTS: Đề cập đến 'Deutsch' khi nói về ngôn ngữ trong IELTS.
Thường dùng khi nói về ngôn ngữ và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...