EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› achievement
achievement
B1
danh từ
thành tựu
UK /əˈtʃiːvmənt/
·
US /əˈtʃiːvmənt/
Something accomplished successfully, especially through effort.
Graduating is a big achievement.
→ Tốt nghiệp là một thành tựu lớn.
Winning the award was her greatest achievement.
→ Chiến thắng giải thưởng là thành tựu lớn nhất của cô ấy.
Đồng nghĩa
success
accomplishment
Collocations
great achievement
personal achievement
academic achievement
🎯
IELTS:
Nêu rõ thành tựu cá nhân trong bài viết.
Thường dùng để khen ngợi thành công.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...