Kho từ › cuts

cuts

B1 danh từ
cắt giảm
UK /kʌts/ · US /kʌts/
Reductions or cuts in something, often costs.
The company announced budget cuts.
→ Công ty đã thông báo về việc cắt giảm ngân sách.
The company announced cuts in their budget.→ Công ty đã thông báo cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
reductionsdecreases
Collocations
budget cutssalary cutscost cuts
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về tài chính trong bài viết.
Dùng trong kinh doanh và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...