Kho từ › funeral

funeral

B1 danh từ
đám tang
UK /ˈfjunərəl/ · US /ˈfjunərəl/
a ceremony for someone who has died.
We attended the funeral of a family member.
→ Chúng tôi đã tham dự đám tang của một thành viên trong gia đình.
They held a funeral for their beloved grandmother.→ Họ tổ chức một đám tang cho bà của họ.
Đồng nghĩa
memorialservice
Collocations
funeral servicefuneral home
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về văn hóa tang lễ.
Liên quan đến sự ra đi của người thân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...