nutten
/ˈnʌtən/ B1
Nghĩa
không có gì
danh từ
Định nghĩa · Nothing; a lack of something.
“He has nutten to say about the project.”Anh ấy không có gì để nói về dự án.
“He has nutten to say about the topic.”Anh ấy không có gì để nói về chủ đề này.
Cụm hay dùng
nutten at allnutten to do
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự thiếu thốn trong bài viết.
Ghi chú · Không có gì thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.