Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoyed

/ɪnˈdʒɔɪd/ B1

Nghĩa

thích thú động từ

Định nghĩa · to take pleasure in something.

“I enjoyed the movie last night.”Tôi đã thích bộ phim tối qua.

“She enjoyed the concert very much.”Cô ấy đã thích thú với buổi hòa nhạc rất nhiều.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sở thích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...