Kho từ › enjoyed

enjoyed

B1 động từ
thích thú
UK /ɪnˈdʒɔɪd/ · US /ɪnˈdʒɔɪd/
to take pleasure in something.
I enjoyed the movie last night.
→ Tôi đã thích bộ phim tối qua.
She enjoyed the concert very much.→ Cô ấy đã thích thú với buổi hòa nhạc rất nhiều.
Đồng nghĩa
likedappreciated
Collocations
enjoyed the momentenjoyed the experience
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả sở thích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...