Kho từ › chapters

chapters

B1 danh từ
các chương
UK /ˈtʃæptərz/ · US /ˈtʃæptərz/
Sections of a book or document that divide the content.
The book has ten chapters.
→ Cuốn sách có mười chương.
Each chapter covers a different topic.→ Mỗi chương đề cập đến một chủ đề khác nhau.
Đồng nghĩa
sectionpart
Collocations
chapter titlechapter summaryfirst chapter
🎯 IELTS: Sử dụng chương để cấu trúc bài viết.
Dùng để tổ chức nội dung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...