Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pee

/piː/ B1

Nghĩa

đi tiểu động từ

Định nghĩa · To urinate; to empty the bladder.

“I need to pee before the movie starts.”Tôi cần đi tiểu trước khi phim bắt đầu.

“He had to pee before the movie started.”Anh ấy phải đi tiểu trước khi phim bắt đầu.

Đồng nghĩa urinatewee
Cấu tạoTừ này là động từ đơn giản, không có hình thức phức tạp.

Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này trong văn viết trang trọng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...