Kho từ › pee

pee

B1 động từ
đi tiểu
UK /piː/ · US /piː/
To urinate; to empty the bladder.
I need to pee before the movie starts.
→ Tôi cần đi tiểu trước khi phim bắt đầu.
He had to pee before the movie started.→ Anh ấy phải đi tiểu trước khi phim bắt đầu.
Cấu tạo
Từ này là động từ đơn giản, không có hình thức phức tạp.
Đồng nghĩa
urinatewee
Collocations
pee quicklypee outsideneed to pee
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này trong văn viết trang trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...