EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pee
pee
B1
động từ
đi tiểu
UK /piː/
·
US /piː/
To urinate; to empty the bladder.
I need to pee before the movie starts.
→ Tôi cần đi tiểu trước khi phim bắt đầu.
He had to pee before the movie started.
→ Anh ấy phải đi tiểu trước khi phim bắt đầu.
Cấu tạo
Từ này là động từ đơn giản, không có hình thức phức tạp.
Đồng nghĩa
urinate
wee
Collocations
pee quickly
pee outside
need to pee
🎯
IELTS:
Tránh dùng từ này trong văn viết trang trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...