Kho từ › quebec

quebec

B1 danh từ
tỉnh bang Canada
UK /kwɪˈbɛk/ · US /kwɪˈbɛk/
A province in Canada known for its French-speaking population.
Quebec is known for its French culture.
→ Quebec nổi tiếng với văn hóa Pháp.
Quebec is famous for its winter festivals.→ Quebec nổi tiếng với các lễ hội mùa đông.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
regionarea
Collocations
Quebec CityQuebec cultureQuebec province
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin về Quebec để làm phong phú thêm bài viết.
Lưu ý về cách phát âm tiếng Pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...