EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quebec
quebec
B1
danh từ
tỉnh bang Canada
UK /kwɪˈbɛk/
·
US /kwɪˈbɛk/
A province in Canada known for its French-speaking population.
Quebec is known for its French culture.
→ Quebec nổi tiếng với văn hóa Pháp.
Quebec is famous for its winter festivals.
→ Quebec nổi tiếng với các lễ hội mùa đông.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
region
area
Collocations
Quebec City
Quebec culture
Quebec province
🎯
IELTS:
Sử dụng thông tin về Quebec để làm phong phú thêm bài viết.
Lưu ý về cách phát âm tiếng Pháp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...