EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mars
mars
B1
danh từ
hành tinh
UK /mɑːrz/
·
US /mɑːrz/
A planet in our solar system, fourth from the Sun.
Mars is known as the red planet.
→ Sao Hỏa được biết đến là hành tinh đỏ.
Mars is known as the Red Planet.
→ Hành tinh Mars được biết đến là Hành tinh Đỏ.
Đồng nghĩa
planet
celestial body
Collocations
Mars rover
Mars exploration
🎯
IELTS:
Sử dụng Mars khi nói về không gian trong IELTS.
Mars là hành tinh gần nhất với Trái Đất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...