Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sized

/saɪzd/ B1

Nghĩa

cỡ tính từ

Định nghĩa · Having a specific size or measurement.

“I need a sized shirt for the event.”Tôi cần một chiếc áo có kích thước cho sự kiện.

“The shirt is sized for adults.”Chiếc áo có kích thước dành cho người lớn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ kích thước trong mô tả sản phẩm.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả kích thước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...