Kho từ › manga

manga

B1 danh từ
truyện tranh Nhật Bản
UK /ˈmæŋɡə/ · US /ˈmæŋɡə/
Japanese comic books or graphic novels.
She enjoys reading manga in her free time.
→ Cô ấy thích đọc manga trong thời gian rảnh.
She enjoys reading manga during her free time.→ Cô ấy thích đọc truyện tranh Nhật Bản trong thời gian rảnh.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ tiếng Nhật, không có cấu trúc phức tạp.
Đồng nghĩa
comicsgraphic novels
Collocations
read mangamanga seriespopular manga
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn hóa Nhật Bản.
Manga có nhiều thể loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...