Kho từ › noticed

noticed

B1 động từ
nhận thấy
UK /ˈnoʊtɪst/ · US /ˈnoʊtɪst/
to see or become aware of something
I noticed a change in his behavior.
→ Tôi đã nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của anh ấy.
I noticed a change in her behavior.→ Tôi nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của cô ấy.
Đồng nghĩa
observeddetected
Collocations
noticed a differencenoticed a mistakesuddenly noticed
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự quan sát trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự chú ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...