EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› noticed
noticed
B1
động từ
nhận thấy
UK /ˈnoʊtɪst/
·
US /ˈnoʊtɪst/
to see or become aware of something
I noticed a change in his behavior.
→ Tôi đã nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của anh ấy.
I noticed a change in her behavior.
→ Tôi nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của cô ấy.
Đồng nghĩa
observed
detected
Collocations
noticed a difference
noticed a mistake
suddenly noticed
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả sự quan sát trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự chú ý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...