noticed
/ˈnoʊtɪst/ B1
Nghĩa
nhận thấy
động từ
Định nghĩa · to see or become aware of something
“I noticed a change in his behavior.”Tôi đã nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của anh ấy.
“I noticed a change in her behavior.”Tôi nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của cô ấy.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự quan sát trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chú ý.