Kho từ › socket

socket

B1 danh từ
ổ cắm
UK /ˈsɑːkɪt/ · US /ˈsɑːkɪt/
An electrical outlet where devices can be plugged in.
Please plug the charger into the socket.
→ Vui lòng cắm sạc vào ổ cắm.
I need to find a socket to charge my phone.→ Tôi cần tìm một ổ cắm để sạc điện thoại.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
outletplug
Collocations
power socketwall socketelectrical socket
🎯 IELTS: Mô tả các thiết bị điện trong bài nói có thể giúp bạn.
Chú ý đến loại ổ cắm khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...