Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

socket

/ˈsɑːkɪt/ B1

Nghĩa

ổ cắm danh từ

Định nghĩa · An electrical outlet where devices can be plugged in.

“Please plug the charger into the socket.”Vui lòng cắm sạc vào ổ cắm.

“I need to find a socket to charge my phone.”Tôi cần tìm một ổ cắm để sạc điện thoại.

Đồng nghĩa outletplug
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Mô tả các thiết bị điện trong bài nói có thể giúp bạn.

Ghi chú · Chú ý đến loại ổ cắm khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...