socket
/ˈsɑːkɪt/ B1
Nghĩa
ổ cắm
danh từ
Định nghĩa · An electrical outlet where devices can be plugged in.
“Please plug the charger into the socket.”Vui lòng cắm sạc vào ổ cắm.
“I need to find a socket to charge my phone.”Tôi cần tìm một ổ cắm để sạc điện thoại.
Cụm hay dùng
power socketwall socketelectrical socket
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Mô tả các thiết bị điện trong bài nói có thể giúp bạn.
Ghi chú · Chú ý đến loại ổ cắm khác nhau.