EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› socket
socket
B1
danh từ
ổ cắm
UK /ˈsɑːkɪt/
·
US /ˈsɑːkɪt/
An electrical outlet where devices can be plugged in.
Please plug the charger into the socket.
→ Vui lòng cắm sạc vào ổ cắm.
I need to find a socket to charge my phone.
→ Tôi cần tìm một ổ cắm để sạc điện thoại.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
outlet
plug
Collocations
power socket
wall socket
electrical socket
🎯
IELTS:
Mô tả các thiết bị điện trong bài nói có thể giúp bạn.
Chú ý đến loại ổ cắm khác nhau.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...