EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› silent
silent
B1
tính từ
im lặng
UK /ˈsaɪlənt/
·
US /ˈsaɪlənt/
Not making any sound; quiet.
The library is a silent place.
→ Thư viện là một nơi im lặng.
The library was silent during study hours.
→ Thư viện im lặng trong giờ học.
Đồng nghĩa
quiet
still
Trái nghĩa
noisy
loud
Collocations
silent night
silent film
silent treatment
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để tạo không khí trong bài viết.
Dùng để chỉ sự yên tĩnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...