silent
/ˈsaɪlənt/ B1
Nghĩa
im lặng
tính từ
Định nghĩa · Not making any sound; quiet.
“The library is a silent place.”Thư viện là một nơi im lặng.
“The library was silent during study hours.”Thư viện im lặng trong giờ học.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo không khí trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự yên tĩnh.