Kho từ › silent

silent

B1 tính từ
im lặng
UK /ˈsaɪlənt/ · US /ˈsaɪlənt/
Not making any sound; quiet.
The library is a silent place.
→ Thư viện là một nơi im lặng.
The library was silent during study hours.→ Thư viện im lặng trong giờ học.
Đồng nghĩa
quietstill
Trái nghĩa
noisyloud
Collocations
silent nightsilent filmsilent treatment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo không khí trong bài viết.
Dùng để chỉ sự yên tĩnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...