EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mhz
mhz
B1
danh từ
megahertz
UK /ˈɛmˌeɪtʃˈz/
·
US /ˈɛmˌeɪtʃˈz/
A unit of frequency equal to one million hertz.
The computer runs at 3 GHz.
→ Máy tính chạy ở tốc độ 3 GHz.
The processor speed is measured in MHz.
→ Tốc độ bộ xử lý được đo bằng megahertz.
Đồng nghĩa
frequency unit
measurement
Collocations
megahertz rating
operating at MHz
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về công nghệ hoặc tốc độ xử lý.
Megahertz thường dùng trong công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...