EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› orientation
orientation
B1
danh từ
định hướng
UK /ˌɔːriənˈteɪʃən/
·
US /ˌɔːriənˈteɪʃən/
the direction or focus of something
The orientation for new students is next week.
→ Buổi định hướng cho sinh viên mới sẽ diễn ra vào tuần tới.
The orientation of the project is towards sustainability.
→ Định hướng của dự án là hướng tới sự bền vững.
Đồng nghĩa
direction
focus
Collocations
career orientation
cultural orientation
🎯
IELTS:
Sử dụng 'orientation' để mô tả mục tiêu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự định hướng trong công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...