Kho từ › orientation

orientation

B1 danh từ
định hướng
UK /ˌɔːriənˈteɪʃən/ · US /ˌɔːriənˈteɪʃən/
the direction or focus of something
The orientation for new students is next week.
→ Buổi định hướng cho sinh viên mới sẽ diễn ra vào tuần tới.
The orientation of the project is towards sustainability.→ Định hướng của dự án là hướng tới sự bền vững.
Đồng nghĩa
directionfocus
Collocations
career orientationcultural orientation
🎯 IELTS: Sử dụng 'orientation' để mô tả mục tiêu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự định hướng trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...