EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pill
pill
B1
danh từ
viên thuốc
UK /pɪl/
·
US /pɪl/
A small round object taken to treat illness or pain.
He took a pill for his headache.
→ Anh ấy đã uống một viên thuốc cho cơn đau đầu.
He took a pill for his headache.
→ Anh ấy đã uống một viên thuốc cho cơn đau đầu.
Đồng nghĩa
tablet
capsule
Collocations
pain relief pill
vitamin pill
birth control pill
🎯
IELTS:
Mô tả tác dụng của viên thuốc trong bài viết.
Thường dùng trong y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...