Kho từ › theft

theft

B1 danh từ
trộm cắp
UK /θɛft/ · US /θɛft/
The act of stealing; theft.
The theft occurred last night.
→ Vụ trộm đã xảy ra tối qua.
The police reported a rise in thefts last year.→ Cảnh sát báo cáo sự gia tăng trộm cắp năm ngoái.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'thieve' và thêm 't' để chỉ hành động.
Đồng nghĩa
burglarylarceny
Collocations
petty thefttheft preventiontheft report
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tội phạm hoặc an ninh.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...