theft
/θɛft/ B1
Nghĩa
trộm cắp
danh từ
Định nghĩa · The act of stealing; theft.
“The theft occurred last night.”Vụ trộm đã xảy ra tối qua.
“The police reported a rise in thefts last year.”Cảnh sát báo cáo sự gia tăng trộm cắp năm ngoái.
Cụm hay dùng
petty thefttheft preventiontheft report
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'thieve' và thêm 't' để chỉ hành động.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tội phạm hoặc an ninh.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.