EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meta
meta
B1
tính từ
siêu, tự tham chiếu
UK /ˈmɛtə/
·
US /ˈmɛtə/
Referring to something that is self-referential or abstract.
The meta-analysis showed significant results.
→ Phân tích meta cho thấy kết quả đáng kể.
The meta analysis provided deeper insights into the data.
→ Phân tích siêu cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về dữ liệu.
Đồng nghĩa
self-referential
abstract
Collocations
meta analysis
meta data
meta narrative
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về nghiên cứu trong bài viết.
Siêu thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...