Kho từ › meta

meta

B1 tính từ
siêu, tự tham chiếu
UK /ˈmɛtə/ · US /ˈmɛtə/
Referring to something that is self-referential or abstract.
The meta-analysis showed significant results.
→ Phân tích meta cho thấy kết quả đáng kể.
The meta analysis provided deeper insights into the data.→ Phân tích siêu cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về dữ liệu.
Đồng nghĩa
self-referentialabstract
Collocations
meta analysismeta datameta narrative
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghiên cứu trong bài viết.
Siêu thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...