Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analog

/ˈænəlɒg/ B1

Nghĩa

tương tự, giống tính từ

Định nghĩa · similar to something else.

“Analog clocks are still popular.”Đồng hồ analog vẫn rất phổ biến.

“Analog devices are less common now.”Các thiết bị tương tự giờ ít phổ biến hơn.

Đồng nghĩa similarcomparable
Trái nghĩa digital

Mẹo IELTS · Dùng để so sánh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và thiết bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...