Kho từ › analog

analog

B1 tính từ
tương tự, giống
UK /ˈænəlɒg/ · US /ˈænəlɒg/
similar to something else.
Analog clocks are still popular.
→ Đồng hồ analog vẫn rất phổ biến.
Analog devices are less common now.→ Các thiết bị tương tự giờ ít phổ biến hơn.
Đồng nghĩa
similarcomparable
Trái nghĩa
digital
Collocations
analog signalanalog clock
🎯 IELTS: Dùng để so sánh trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và thiết bị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...