analog
/ˈænəlɒg/ B1
Nghĩa
tương tự, giống
tính từ
Định nghĩa · similar to something else.
“Analog clocks are still popular.”Đồng hồ analog vẫn rất phổ biến.
“Analog devices are less common now.”Các thiết bị tương tự giờ ít phổ biến hơn.
Mẹo IELTS · Dùng để so sánh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và thiết bị.