EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› analog
analog
B1
tính từ
tương tự, giống
UK /ˈænəlɒg/
·
US /ˈænəlɒg/
similar to something else.
Analog clocks are still popular.
→ Đồng hồ analog vẫn rất phổ biến.
Analog devices are less common now.
→ Các thiết bị tương tự giờ ít phổ biến hơn.
Đồng nghĩa
similar
comparable
Trái nghĩa
digital
Collocations
analog signal
analog clock
🎯
IELTS:
Dùng để so sánh trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và thiết bị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...