Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facial

/ˈfeɪʃəl/ B1

Nghĩa

liên quan đến mặt tính từ

Định nghĩa · related to the face

“She had a facial expression of surprise.”Cô ấy có biểu cảm ngạc nhiên trên mặt.

“Facial expressions can show emotions.”Biểu cảm trên mặt có thể thể hiện cảm xúc.

Đồng nghĩa facial-related

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'facial' khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực thẩm mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...