facial
/ˈfeɪʃəl/ B1
Nghĩa
liên quan đến mặt
tính từ
Định nghĩa · related to the face
“She had a facial expression of surprise.”Cô ấy có biểu cảm ngạc nhiên trên mặt.
“Facial expressions can show emotions.”Biểu cảm trên mặt có thể thể hiện cảm xúc.
Đồng nghĩa
facial-related
Cụm hay dùng
facial featuresfacial recognition
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'facial' khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực thẩm mỹ.