Kho từ › facial

facial

B1 tính từ
liên quan đến mặt
UK /ˈfeɪʃəl/ · US /ˈfeɪʃəl/
related to the face
She had a facial expression of surprise.
→ Cô ấy có biểu cảm trên mặt ngạc nhiên.
Facial expressions can show emotions.→ Biểu cảm trên mặt có thể thể hiện cảm xúc.
Đồng nghĩa
facial-related
Collocations
facial featuresfacial recognition
🎯 IELTS: Đề cập đến 'facial' khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực thẩm mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...