dated
/ˈdeɪtɪd/ B1
Nghĩa
cũ, lỗi thời
tính từ
Định nghĩa · old-fashioned or no longer in use
“His fashion sense is quite dated.”Gu thời trang của anh ấy khá lỗi thời.
“That style of clothing is now dated.”Phong cách quần áo đó giờ đã lỗi thời.
Cụm hay dùng
dated styledated designdated technology
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả xu hướng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đó không còn phổ biến.