Kho từ › dated

dated

B1 tính từ
cũ, lỗi thời
UK /ˈdeɪtɪd/ · US /ˈdeɪtɪd/
old-fashioned or no longer in use
His fashion sense is quite dated.
→ Gu thời trang của anh ấy khá lỗi thời.
That style of clothing is now dated.→ Phong cách quần áo đó giờ đã lỗi thời.
Đồng nghĩa
outdatedobsolete
Collocations
dated styledated designdated technology
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả xu hướng trong IELTS.
Dùng để chỉ cái gì đó không còn phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...