Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flexibility

/ˌflɛksəˈbɪləti/ B1

Nghĩa

tính linh hoạt danh từ

Định nghĩa · The ability to change or adapt easily.

“Flexibility is key in this job.”Tính linh hoạt là chìa khóa trong công việc này.

“Flexibility is important in a fast-changing job market.”Tính linh hoạt rất quan trọng trong thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'flex' và hậu tố '-ibility'.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự linh hoạt trong cuộc sống cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...