EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› flexibility
flexibility
B1
danh từ
tính linh hoạt
UK /ˌflɛksəˈbɪləti/
·
US /ˌflɛksəˈbɪləti/
The ability to change or adapt easily.
Flexibility is key in this job.
→ Tính linh hoạt là chìa khóa trong công việc này.
Flexibility is important in a fast-changing job market.
→ Tính linh hoạt rất quan trọng trong thị trường lao động thay đổi nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'flex' và hậu tố '-ibility'.
Đồng nghĩa
adaptability
versatility
Collocations
flexibility in work
flexibility training
flexibility of rules
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về sự linh hoạt trong cuộc sống cá nhân.
Thường dùng trong kinh doanh và thể thao.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...