Kho từ › seeker

seeker

B1 danh từ
người tìm kiếm
UK /ˈsiːkər/ · US /ˈsiːkər/
A person who searches for something.
She is a seeker of knowledge.
→ Cô ấy là một người tìm kiếm tri thức.
The seeker looked for answers to his questions.→ Người tìm kiếm đã tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của mình.
Đồng nghĩa
searcherfinder
Collocations
truth seekerjob seekerseeker of knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về mục tiêu trong bài viết.
Dùng để chỉ người tìm kiếm thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...