EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wisdom
wisdom
B1
danh từ
sự khôn ngoan
UK /ˈwɪzdəm/
·
US /ˈwɪzdəm/
the ability to make good decisions.
Wisdom comes with experience.
→ Sự khôn ngoan đến từ kinh nghiệm.
Her wisdom helped us solve the problem.
→ Sự khôn ngoan của cô ấy giúp chúng tôi giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
sagacity
knowledge
Trái nghĩa
ignorance
Collocations
great wisdom
wisdom teeth
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sự thông thái trong quyết định.
Thường liên quan đến kinh nghiệm sống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...