Kho từ › shoot

shoot

A2 động từ
bắn, chụp
UK /ʃuːt/ · US /ʃuːt/
To fire a weapon or take a photograph.
I want to shoot a video.
→ Tôi muốn quay một video.
He shot the ball into the goal.→ Anh ấy sút bóng vào gôn.
Đồng nghĩa
firephotograph
Collocations
shoot a gunshoot a photo
Họ từ
shot (n)shooter (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao hoặc nghệ thuật.
Hành động bắn súng hoặc chụp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...