shoot
/ʃuːt/ A2
Nghĩa
bắn, chụp
động từ
Định nghĩa · To fire a weapon or take a photograph.
“I want to shoot a video.”Tôi muốn quay một video.
“He shot the ball into the goal.”Anh ấy sút bóng vào gôn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thể thao hoặc nghệ thuật.
Ghi chú · Hành động bắn súng hoặc chụp ảnh.