EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shoot
shoot
A2
động từ
bắn, chụp
UK /ʃuːt/
·
US /ʃuːt/
To fire a weapon or take a photograph.
I want to shoot a video.
→ Tôi muốn quay một video.
He shot the ball into the goal.
→ Anh ấy sút bóng vào gôn.
Đồng nghĩa
fire
photograph
Collocations
shoot a gun
shoot a photo
Họ từ
shot (n)
shooter (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thể thao hoặc nghệ thuật.
Hành động bắn súng hoặc chụp ảnh.
Có trong các bộ
📚
42. Bóng đá
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...