boundary
/ˈbaʊndəri/ B1
Nghĩa
ranh giới
danh từ
Định nghĩa · A line that separates two areas or things.
“Respecting boundaries is essential.”Tôn trọng ranh giới là điều cần thiết.
“The boundary between the two countries is heavily guarded.”Ranh giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.
Cụm hay dùng
national boundaryproperty boundary
Mẹo IELTS · Dùng boundary để mô tả sự phân chia trong IELTS.
Ghi chú · Ranh giới có thể là vật lý hoặc pháp lý.