Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boundary

/ˈbaʊndəri/ B1

Nghĩa

ranh giới danh từ

Định nghĩa · A line that separates two areas or things.

“Respecting boundaries is essential.”Tôn trọng ranh giới là điều cần thiết.

“The boundary between the two countries is heavily guarded.”Ranh giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.

Đồng nghĩa borderlimit

Mẹo IELTS · Dùng boundary để mô tả sự phân chia trong IELTS.

Ghi chú · Ranh giới có thể là vật lý hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...