EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› boundary
boundary
B1
danh từ
ranh giới
UK /ˈbaʊndəri/
·
US /ˈbaʊndəri/
A line that separates two areas or things.
Respecting boundaries is essential.
→ Tôn trọng ranh giới là điều cần thiết.
The boundary between the two countries is heavily guarded.
→ Ranh giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
border
limit
Collocations
national boundary
property boundary
🎯
IELTS:
Dùng boundary để mô tả sự phân chia trong IELTS.
Ranh giới có thể là vật lý hoặc pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...