Kho từ › mint

mint

B1 danh từ
bạc hà, nhà máy đúc tiền
UK /mɪnt/ · US /mɪnt/
a plant used for flavor or a place that makes coins.
The mint produces new coins.
→ Nhà máy đúc tiền sản xuất các đồng xu mới.
The car is in mint condition.→ Chiếc xe trong tình trạng như mới.
Đồng nghĩa
peppermintspearmint
Collocations
mint teamint saucemint condition
Họ từ
minty (adj)minted (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hương vị trong bài viết.
Mint vừa là cây bạc hà vừa là nhà máy đúc tiền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...