EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› offset
offset
B1
động từ
bù đắp
UK /ˈɔːfset/
·
US /ˈɔːfset/
To balance or counteract something.
We need to offset the costs.
→ Chúng ta cần bù đắp chi phí.
They plan to offset their carbon emissions.
→ Họ dự định bù đắp lượng khí thải carbon của mình.
Đồng nghĩa
counterbalance
compensate
Collocations
offset costs
offset impact
offset emissions
🎯
IELTS:
Mô tả cách bù đắp trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc môi trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...