Kho từ › payday

payday

B1 danh từ
ngày trả lương
UK /ˈpeɪdeɪ/ · US /ˈpeɪdeɪ/
The day when employees receive their wages.
Friday is usually payday.
→ Thứ Sáu thường là ngày trả lương.
Everyone looks forward to payday each month.→ Mọi người đều mong chờ ngày trả lương mỗi tháng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'pay' và thêm 'day'.
Đồng nghĩa
salary daywage day
Collocations
weekly paydaymonthly paydaypayday loans
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính cá nhân.
Ngày này thường được mong đợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...