EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› payday
payday
B1
danh từ
ngày trả lương
UK /ˈpeɪdeɪ/
·
US /ˈpeɪdeɪ/
The day when employees receive their wages.
Friday is usually payday.
→ Thứ Sáu thường là ngày trả lương.
Everyone looks forward to payday each month.
→ Mọi người đều mong chờ ngày trả lương mỗi tháng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'pay' và thêm 'day'.
Đồng nghĩa
salary day
wage day
Collocations
weekly payday
monthly payday
payday loans
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tài chính cá nhân.
Ngày này thường được mong đợi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...