payday
/ˈpeɪdeɪ/ B1
Nghĩa
ngày trả lương
danh từ
Định nghĩa · The day when employees receive their wages.
“Friday is usually payday.”Thứ Sáu thường là ngày trả lương.
“Everyone looks forward to payday each month.”Mọi người đều mong chờ ngày trả lương mỗi tháng.
Đồng nghĩa
salary daywage day
Cụm hay dùng
weekly paydaymonthly paydaypayday loans
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'pay' và thêm 'day'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính cá nhân.
Ghi chú · Ngày này thường được mong đợi.