Kho từ › elite

elite

B1 tính từ
ưu tú
UK /ɪˈliːt/ · US /ɪˈliːt/
Of the highest quality or status.
She belongs to the elite group.
→ Cô ấy thuộc về nhóm ưu tú.
She belongs to an elite group of scientists.→ Cô ấy thuộc về nhóm khoa học gia ưu tú.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
exclusivesuperior
Collocations
elite teamelite athleteelite education
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nhóm người xuất sắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...