elite
/ɪˈliːt/ B1
Nghĩa
ưu tú
tính từ
Định nghĩa · Of the highest quality or status.
“She belongs to the elite group.”Cô ấy thuộc về nhóm ưu tú.
“She belongs to an elite group of scientists.”Cô ấy thuộc về nhóm khoa học gia ưu tú.
Cụm hay dùng
elite teamelite athleteelite education
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nhóm người xuất sắc.