EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› elite
elite
B1
tính từ
ưu tú
UK /ɪˈliːt/
·
US /ɪˈliːt/
Of the highest quality or status.
She belongs to the elite group.
→ Cô ấy thuộc về nhóm ưu tú.
She belongs to an elite group of scientists.
→ Cô ấy thuộc về nhóm khoa học gia ưu tú.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
exclusive
superior
Collocations
elite team
elite athlete
elite education
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nhóm người xuất sắc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...