Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elite

/ɪˈliːt/ B1

Nghĩa

ưu tú tính từ

Định nghĩa · Of the highest quality or status.

“She belongs to the elite group.”Cô ấy thuộc về nhóm ưu tú.

“She belongs to an elite group of scientists.”Cô ấy thuộc về nhóm khoa học gia ưu tú.

Đồng nghĩa exclusivesuperior
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nhóm người xuất sắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...