deadline
/ˈdɛdlaɪn/ B1
Nghĩa
hạn chót
danh từ
Định nghĩa · The latest time by which something must be completed.
“The deadline for the project is Friday.”Hạn chót cho dự án là thứ Sáu.
“The deadline for the project is next Friday.”Hạn chót cho dự án là thứ Sáu tới.
Đồng nghĩa
due datecut-off date
Cụm hay dùng
final deadlinesubmission deadlinehard deadline
Mẹo IELTS · Nêu rõ hạn chót để nhấn mạnh sự quan trọng.
Ghi chú · Rất quan trọng trong công việc.