Kho từ › deadline

deadline ID 904902 /ˈdɛdlaɪn/

B1 danh từ
hạn chót
The deadline for the project is Friday.
→ Hạn chót cho dự án là thứ Sáu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...