Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jurisdiction

/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/ B1

Nghĩa

quyền hạn danh từ

Định nghĩa · The official power to make legal decisions.

“The case falls under their jurisdiction.”Vụ án thuộc quyền hạn của họ.

“The court has jurisdiction over this case.”Tòa án có quyền hạn đối với vụ án này.

Đồng nghĩa authoritycontrol
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'juris' (luật) và 'dictio' (nói).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hệ thống pháp luật.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...