Kho từ › jurisdiction

jurisdiction

B1 danh từ
quyền hạn
UK /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/ · US /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/
The official power to make legal decisions.
The case falls under their jurisdiction.
→ Vụ án thuộc quyền hạn của họ.
The court has jurisdiction over this case.→ Tòa án có quyền hạn đối với vụ án này.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'juris' (luật) và 'dictio' (nói).
Đồng nghĩa
authoritycontrol
Collocations
jurisdictional authorityfederal jurisdictionstate jurisdiction
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hệ thống pháp luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...