EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› displaying
displaying
B1
động từ
trưng bày
UK /dɪˈspleɪɪŋ/
·
US /dɪˈspleɪɪŋ/
To show something publicly or clearly.
They are displaying their artwork.
→ Họ đang trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình.
The museum is displaying ancient artifacts.
→ Bảo tàng đang trưng bày các hiện vật cổ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'display' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
exhibiting
showing
Collocations
displaying art
displaying data
displaying information
🎯
IELTS:
Mô tả cách trưng bày trong bài nói có thể gây ấn tượng.
Dùng trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...