Kho từ › witness

witness

B1 danh từ
nhân chứng
UK /ˈwɪtnəs/ · US /ˈwɪtnəs/
A person who sees an event, especially a crime.
The witness gave a detailed account.
→ Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết.
The witness provided important information to the police.→ Nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng cho cảnh sát.
Đồng nghĩa
observertestifier
Collocations
key witnesseyewitnesswitness statement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự kiện trong bài viết.
Dùng trong các vụ án hình sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...