Kho từ › equipped

equipped

B1 động từ
được trang bị
UK /ɪˈkwɪpt/ · US /ɪˈkwɪpt/
To provide someone with necessary tools or equipment.
The team is well equipped for the challenge.
→ Đội ngũ được trang bị tốt cho thử thách.
The team is equipped with the latest technology.→ Đội ngũ được trang bị công nghệ mới nhất.
Đồng nghĩa
furnishedsupplied
Collocations
well equippedequipped for successequipped with tools
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chuẩn bị cho dự án hoặc công việc.
Được trang bị là rất cần thiết trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...