EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› equipped
equipped
B1
động từ
được trang bị
UK /ɪˈkwɪpt/
·
US /ɪˈkwɪpt/
To provide someone with necessary tools or equipment.
The team is well equipped for the challenge.
→ Đội ngũ được trang bị tốt cho thử thách.
The team is equipped with the latest technology.
→ Đội ngũ được trang bị công nghệ mới nhất.
Đồng nghĩa
furnished
supplied
Collocations
well equipped
equipped for success
equipped with tools
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về chuẩn bị cho dự án hoặc công việc.
Được trang bị là rất cần thiết trong nhiều lĩnh vực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...