EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stages
stages
B1
danh từ
giai đoạn
UK /steɪdʒɪz/
·
US /steɪdʒɪz/
Different phases or parts of a process.
There are several stages in the project.
→ Có nhiều giai đoạn trong dự án.
The project has several stages before completion.
→ Dự án có nhiều giai đoạn trước khi hoàn thành.
Đồng nghĩa
phase
step
Collocations
development stages
stages of life
🎯
IELTS:
Sử dụng stages để mô tả quy trình trong IELTS.
Giai đoạn có thể liên quan đến thời gian hoặc tiến trình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...