Kho từ › stages

stages

B1 danh từ
giai đoạn
UK /steɪdʒɪz/ · US /steɪdʒɪz/
Different phases or parts of a process.
There are several stages in the project.
→ Có nhiều giai đoạn trong dự án.
The project has several stages before completion.→ Dự án có nhiều giai đoạn trước khi hoàn thành.
Đồng nghĩa
phasestep
Collocations
development stagesstages of life
🎯 IELTS: Sử dụng stages để mô tả quy trình trong IELTS.
Giai đoạn có thể liên quan đến thời gian hoặc tiến trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...