stages
/steɪdʒɪz/ B1
Nghĩa
giai đoạn
danh từ
Định nghĩa · Different phases or parts of a process.
“There are several stages in the project.”Có nhiều giai đoạn trong dự án.
“The project has several stages before completion.”Dự án có nhiều giai đoạn trước khi hoàn thành.
Cụm hay dùng
development stagesstages of life
Mẹo IELTS · Sử dụng stages để mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Giai đoạn có thể liên quan đến thời gian hoặc tiến trình.