EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› encouraged
encouraged
B1
động từ
khuyến khích
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒd/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒd/
to give support or confidence.
She was encouraged to pursue her dreams.
→ Cô ấy được khuyến khích theo đuổi ước mơ.
She encouraged him to try again.
→ Cô ấy đã khuyến khích anh ấy thử lại.
Đồng nghĩa
motivated
inspired
Collocations
encouraged to succeed
encouraged by friends
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh động viên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...