encouraged
/ɪnˈkɜːrɪdʒd/ B1
Nghĩa
khuyến khích
động từ
Định nghĩa · to give support or confidence.
“She was encouraged to pursue her dreams.”Cô ấy được khuyến khích theo đuổi ước mơ.
“She encouraged him to try again.”Cô ấy đã khuyến khích anh ấy thử lại.
Cụm hay dùng
encouraged to succeedencouraged by friends
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh động viên.