Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encouraged

/ɪnˈkɜːrɪdʒd/ B1

Nghĩa

khuyến khích động từ

Định nghĩa · to give support or confidence.

“She was encouraged to pursue her dreams.”Cô ấy được khuyến khích theo đuổi ước mơ.

“She encouraged him to try again.”Cô ấy đã khuyến khích anh ấy thử lại.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh động viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...