sur
/sɜːr/ B1
Nghĩa
xung quanh
giới từ
Định nghĩa · surrounding or in the area of something
“The park is sur by trees.”Công viên được bao quanh bởi cây cối.
“The park is sur the city center.”Công viên nằm xung quanh trung tâm thành phố.
Cụm hay dùng
sur areasurrounding environment
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sur' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả vị trí địa lý.