Kho từ › sur

sur

B1 giới từ
xung quanh
UK /sɜːr/ · US /sɜːr/
surrounding or in the area of something
The park is sur by trees.
→ Công viên được bao quanh bởi cây cối.
The park is sur the city center.→ Công viên nằm xung quanh trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
aroundnear
Collocations
sur areasurrounding environment
🎯 IELTS: Sử dụng 'sur' để mô tả vị trí trong IELTS.
Dùng để mô tả vị trí địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...