Kho từ › powder

powder

B1 danh từ
bột
UK /ˈpaʊdər/ · US /ˈpaʊdər/
A fine, dry substance made by grinding.
She added powder to the mixture.
→ Cô ấy đã thêm bột vào hỗn hợp.
She sprinkled powder on her cake.→ Cô ấy rắc bột lên bánh của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'powder' và không có hình thức phức tạp.
Đồng nghĩa
dustgranules
Collocations
baby powderpowdered sugarpowder form
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
Bột có nhiều loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...