EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› powder
powder
B1
danh từ
bột
UK /ˈpaʊdər/
·
US /ˈpaʊdər/
A fine, dry substance made by grinding.
She added powder to the mixture.
→ Cô ấy đã thêm bột vào hỗn hợp.
She sprinkled powder on her cake.
→ Cô ấy rắc bột lên bánh của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'powder' và không có hình thức phức tạp.
Đồng nghĩa
dust
granules
Collocations
baby powder
powdered sugar
powder form
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
Bột có nhiều loại khác nhau.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...