powder
/ˈpaʊdər/ B1
Nghĩa
bột
danh từ
Định nghĩa · A fine, dry substance made by grinding.
“She added powder to the mixture.”Cô ấy đã thêm bột vào hỗn hợp.
“She sprinkled powder on her cake.”Cô ấy rắc bột lên bánh của mình.
Cụm hay dùng
baby powderpowdered sugarpowder form
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'powder' và không có hình thức phức tạp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
Ghi chú · Bột có nhiều loại khác nhau.