Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

powder

/ˈpaʊdər/ B1

Nghĩa

bột danh từ

Định nghĩa · A fine, dry substance made by grinding.

“She added powder to the mixture.”Cô ấy đã thêm bột vào hỗn hợp.

“She sprinkled powder on her cake.”Cô ấy rắc bột lên bánh của mình.

Đồng nghĩa dustgranules
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'powder' và không có hình thức phức tạp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thực phẩm hoặc mỹ phẩm.

Ghi chú · Bột có nhiều loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...