Kho từ › broadway

broadway

B1 danh từ
đại lộ
UK /ˈbrɔːdweɪ/ · US /ˈbrɔːdweɪ/
a famous street known for theaters
Broadway is famous for its theaters.
→ Broadway nổi tiếng với các rạp hát.
We went to see a show on Broadway.→ Chúng tôi đã đi xem một buổi biểu diễn trên đại lộ Broadway.
Đồng nghĩa
theater districtentertainment area
Collocations
Broadway showBroadway theaterBroadway musical
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa giải trí.
Nơi nổi tiếng cho các buổi biểu diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...