EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› broadway
broadway
B1
danh từ
đại lộ
UK /ˈbrɔːdweɪ/
·
US /ˈbrɔːdweɪ/
a famous street known for theaters
Broadway is famous for its theaters.
→ Broadway nổi tiếng với các rạp hát.
We went to see a show on Broadway.
→ Chúng tôi đã đi xem một buổi biểu diễn trên đại lộ Broadway.
Đồng nghĩa
theater district
entertainment area
Collocations
Broadway show
Broadway theater
Broadway musical
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về văn hóa giải trí.
Nơi nổi tiếng cho các buổi biểu diễn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...