Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broadway

/ˈbrɔːdweɪ/ B1

Nghĩa

đại lộ danh từ

Định nghĩa · a famous street known for theaters

“Broadway is famous for its theaters.”Broadway nổi tiếng với các rạp hát.

“We went to see a show on Broadway.”Chúng tôi đã đi xem một buổi biểu diễn trên đại lộ Broadway.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa giải trí.

Ghi chú · Nơi nổi tiếng cho các buổi biểu diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...