EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› acquired
acquired
B1
động từ
đạt được
UK /əˈkwaɪərd/
·
US /əˈkwaɪərd/
To gain or obtain something.
He acquired a new skill last year.
→ Anh ấy đã đạt được một kỹ năng mới năm ngoái.
She acquired a new skill through practice.
→ Cô ấy đã đạt được một kỹ năng mới qua thực hành.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
obtained
secured
Collocations
acquired taste
acquired knowledge
acquired skills
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về kỹ năng bạn đã đạt được trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...