Kho từ › acquired

acquired

B1 động từ
đạt được
UK /əˈkwaɪərd/ · US /əˈkwaɪərd/
To gain or obtain something.
He acquired a new skill last year.
→ Anh ấy đã đạt được một kỹ năng mới năm ngoái.
She acquired a new skill through practice.→ Cô ấy đã đạt được một kỹ năng mới qua thực hành.
Cấu tạo
Từ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Đồng nghĩa
obtainedsecured
Collocations
acquired tasteacquired knowledgeacquired skills
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kỹ năng bạn đã đạt được trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...