EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› assess
assess
B1
động từ
đánh giá
UK /əˈsɛs/
·
US /əˈsɛs/
To evaluate or judge the quality of something.
We need to assess the situation carefully.
→ Chúng ta cần đánh giá tình hình một cách cẩn thận.
Teachers assess students' progress regularly.
→ Giáo viên đánh giá sự tiến bộ của học sinh thường xuyên.
Đồng nghĩa
evaluate
appraise
Collocations
assess performance
assess risks
assess needs
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về đánh giá trong bài viết.
Dùng trong giáo dục và kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...