Kho từ › Từ ngữ về tiếng Anh › countable

countable

B1 adj. 📁 Từ ngữ về tiếng Anh EVU-PI
(danh từ) đếm được
UK /ˈkaʊntəbl/ · US /ˈkaʊntəbl/
The noun "book" is countable, so we can say "two books".
→ Danh từ "book" đếm được nên ta có thể nói "two books".
Họ từ
count (v.)
Danh từ đếm được có dạng số nhiều. Trái nghĩa: "uncountable".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...