Kho từ › wash

wash ID 442839 /wɔːʃ/

B1 động từ
rửa
Please wash your hands before eating.
→ Vui lòng rửa tay trước khi ăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...