Kho từ › wash

wash

B1 động từ
rửa
UK /wɔːʃ/ · US /wɔːʃ/
to clean something with water.
Please wash your hands before eating.
→ Vui lòng rửa tay trước khi ăn.
Please wash your hands before dinner.→ Xin hãy rửa tay trước bữa tối.
Đồng nghĩa
cleanrinse
Collocations
wash disheswash clothes
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động vệ sinh.
Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...