entrance
/ˈɛntrəns/ B1
Nghĩa
lối vào
danh từ
Định nghĩa · the way into a place.
“The entrance is on the left.”Lối vào ở bên trái.
“The entrance to the building was grand.”Lối vào tòa nhà rất hoành tráng.
Cụm hay dùng
main entrancesecure entrance
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả không gian trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kiến trúc.