gnome
/noʊm/ B1
Nghĩa
yêu tinh
danh từ
Định nghĩa · a mythical creature often depicted as small
“The garden gnome looks very cheerful.”Yêu tinh trong vườn trông rất vui vẻ.
“The gnome guarded the garden.”Yêu tinh đã canh giữ khu vườn.
Cụm hay dùng
garden gnomegnome statue
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'gnome' khi nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường xuất hiện trong truyện cổ tích.