Kho từ › gnome

gnome

B1 danh từ
yêu tinh
UK /noʊm/ · US /noʊm/
a mythical creature often depicted as small
The garden gnome looks very cheerful.
→ Yêu tinh trong vườn trông rất vui vẻ.
The gnome guarded the garden.→ Yêu tinh đã canh giữ khu vườn.
Đồng nghĩa
dwarfsprite
Collocations
garden gnomegnome statue
🎯 IELTS: Đề cập đến 'gnome' khi nói về văn hóa trong IELTS.
Thường xuất hiện trong truyện cổ tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...