Kho từ › roots

roots

B1 danh từ
căn nguyên
UK /ruːts/ · US /ruːts/
The part of a plant that grows underground and absorbs nutrients.
The roots of the tree are very deep.
→ Căn nguyên của cây rất sâu.
The roots of the tree are very deep.→ Căn nguyên của cây rất sâu.
Đồng nghĩa
basefoundation
Collocations
tree rootsroots of knowledgecultural roots
🎯 IELTS: Mô tả căn nguyên trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...