Kho từ › declaration

declaration

B1 danh từ
tuyên bố
UK /ˌdɛkləˈreɪʃən/ · US /ˌdɛkləˈreɪʃən/
A formal statement or announcement.
The declaration was made last week.
→ Tuyên bố được đưa ra tuần trước.
The government made a declaration about the new policy.→ Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố về chính sách mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'declare' và thêm 'ation'.
Đồng nghĩa
announcementstatement
Collocations
official declarationpublic declarationdeclaration of independence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chính sách hoặc luật pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...