declaration
/ˌdɛkləˈreɪʃən/ B1
Nghĩa
tuyên bố
danh từ
Định nghĩa · A formal statement or announcement.
“The declaration was made last week.”Tuyên bố được đưa ra tuần trước.
“The government made a declaration about the new policy.”Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố về chính sách mới.
Đồng nghĩa
announcementstatement
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'declare' và thêm 'ation'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chính sách hoặc luật pháp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.